Bước 6 — Bốn chỉ số đánh giá hiệu quả
Từ dòng tiền 25 năm, tính ra 4 chỉ số tài chính. Đây là cơ sở để Chủ đầu tư quyết định.
"Solar lời hơn gửi ngân hàng bao nhiêu, tính theo giá trị tiền hôm nay." Vì 1 đồng hôm nay có giá trị hơn 1 đồng năm sau (do lãi suất), nên tiền tiết kiệm các năm tương lai được quy về hiện tại rồi trừ đi vốn đầu tư. NPV dương nghĩa là dự án tạo ra giá trị lớn hơn việc gửi tiền vào ngân hàng.
"Lãi suất mà dự án trả cho vốn đầu tư mỗi năm." Giống như gửi tiết kiệm được 15,0%/năm trong suốt 25 năm. Vì IRR 15,0% cao hơn chi phí vốn ngân sách (8%), dự án đáng đầu tư hơn là để tiền trong ngân hàng.
Sau khoảng 6,9 năm, tổng tiền điện tiết kiệm được đã bằng số vốn bỏ ra ban đầu. Từ năm thứ 8 trở đi, tòa nhà gần như dùng điện miễn phí trong khoảng 17 năm còn lại của vòng đời thiết bị.
Mỗi kWh điện mặt trời tự sản xuất ra (tính cả vốn đầu tư, bảo trì, thay inverter, trải đều vòng đời) có giá thành 1.866 đồng — rẻ hơn giá mua điện EVN hiện hành 2.404 đồng. Chênh lệch 538 đồng/kWh chính là biên lợi ích của dự án.
Kết luận — Ba tiêu chí đều đạt
| Tiêu chí | Kết quả | Đánh giá |
|---|---|---|
| NPV > 0 | 1,373 tỷ | ĐẠT |
| IRR > chi phí vốn 8% | 15,0% | ĐẠT |
| LCOE < giá mua EVN | 1.866 < 2.404 đ | ĐẠT |