Quy trình tính toán
Bước 0 — Bốn số liệu đầu vào và nguồn gốc
Bước
00
Tiến độ · 1/714%
Để phân tích một tòa nhà, chỉ cần 4 số liệu. Đây là toàn bộ nền tảng cho mọi phép tính về sau.
| Số liệu | Giá trị | Nguồn gốc |
|---|---|---|
| Công suất lắp đặt | 109,44 kWp (152 tấm × 720 Wp) | Khảo sát hiện trường: đo diện tích mái 729 m², bố trí tối đa số tấm khả thi. |
| Sản lượng riêng | 1.020 kWh/kWp/năm | CSDL bức xạ mặt trời: NASA POWER, PVGIS, Global Solar Atlas (tọa độ 21,18°N). |
| Tải tiêu thụ | 359.913 kWh/năm | Hóa đơn tiền điện EVN 11 tháng, công tơ PA05050086126, quy đổi ra cả năm. |
| Giá điện tránh được | 2.404 đ/kWh (đã gồm VAT 8%) | Biểu giá bán lẻ điện khối hành chính sự nghiệp năm 2025. |
"Sản lượng riêng" nghĩa là: cứ 1 kWp pin lắp trên mái ở Bắc Ninh thì mỗi năm phát ra khoảng 1.020 kWh điện. Con số này đã trừ sẵn mọi tổn thất thực tế (nhiệt độ cao mùa hè, bụi bẩn, hao hụt trên dây cáp, hiệu suất bộ inverter). Miền Bắc thấp hơn miền Nam do có mùa đông nhiều mây.
Ghi chú: Ba số liệu đầu (công suất, tải, giá điện) đều có căn cứ cứng. Sản lượng riêng lấy từ dữ liệu vệ tinh — đủ tin cậy cho thiết kế cơ sở; sẽ chính xác hơn nếu có mô phỏng PVsyst ở bước thiết kế kỹ thuật.